E31MP
43″SERIES
VIDAA/ SMART TV – 2024
43E31MP
-
Regza Engine ZR
-
Hệ Điều Hành VIDAA
-
Tải Ứng Dụng Chỉ 1s
-
Chia Sẻ Màn Hình Thông Minh
-
Giá: 7,490,000 VNĐ
Chọn kích thước màn hình:
TÍNH NĂNG
NỔI BẬT
Bộ vi xử lý thông minh
Chất lượng FULL HD sắc nét
Hệ điều hành VIDAA
Âm thanh trong trẻo, sống động
TÍNH NĂNG KHÁC
| Model | Tivi Toshiba Model 43E31MP |
| Màu sắc | Đen |
| Nhà sản xuất | Toshiba |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Thời gian bảo hành | 2 NĂM |
| Năm ra mắt | 2024 |
| Loại Tivi | Smart Tivi |
| Chất liệu viền | Nhựa |
| Chất liệu chân đế | Nhựa |
| Kích thước màn hình (inch) | 43″ |
| Độ phân giải | 1920×1080 |
| Tần số quét (Hz) | 60Hz |
| Smart Tivi có không | Có |
| Bộ vi xử lí | Regza Engine |
| HDR | Không |
| Tổng công suất loa | 20W |
| Số lượng loa | 2 loa |
| Công nghệ âm thanh | DTS Virtual X, Regza Power Audio, DTS X |
| Cổng HDMI | HDMI 2.0×2, HDMI eARC |
| Cổng AV in | Có |
| Chia sẻ thông minh từ điện thoại | Screen share |
| Cổng USB | 2 cổng |
| Cổng Internet (LAN) | Ethernet Network (RJ45) |
| Cổng WiFi | WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/ac |
| Cổng Optical | Có |
| Mạng xã hội | Youtube, Netflix, FPT Play, VieOn, Trình duyệt web |
| Tìm kiếm bằng giọng nói | Tìm kiếm bằng giọng nói thông qua ứng dụng VIDAA kết nối trên điện thoại |
| Nhận diện khuôn mặt | Không |
| Hệ điều hành – Giao diện | VIDAA TV |
| Công nghệ xử lí hình ảnh |
Picture Optimizer Công nghệ Essential PQ Công nghệ Color Re-Master Chức năng Contrast Booster Digital Noise Reduction Auto Signal Booster |
| Kích thước có chân đế (mm) | 965x608x226 |
| Kích thước không chân đế (mm) | 965X563X88 |
| Khối lượng có chân đế (kg) | 6.2 |
| Khối lượng không chân đế (kg) | 6.1 |
| Góc nhìn | 178°/178° (typ.) |
| Trình duyệt web | Có |
| Bộ nhớ | 1G+4G |
| Cổng VGA | Không |
| Hình ảnh (loại file) | JPEG/PNG/BMP/GIF/WebP/HEIF codec |
| Âm thanh (loại file) | Codec: MPEG1/2, AC3, HEAAC, WMA, etc; Container: WAV, AVI, MKV, MP3, etc |
| Phim (loại file) | H.264, H.265, MPEG1/2/4, WMV, VC1, VP8, VP9, AV1, AVS, AVS+ |
| Phụ đề phim | SMI, SUB, SRT |
| Kích thước sản phẩm (mm) | 1080x656x132 |
| Khối lượng sản phẩm (kg) | 8.9 Kg |
| Khoảng cách ngồi xem tivi | 2 – 3 mét |

